| Nguồn doanh thu |
Phí Hub |
Thời điểm thu |
Membership Phí thành viên |
1.000.000đ/năm |
Ngay khi đăng ký |
Capital Hub Vốn vay / hạn mức |
3% trên hạn mức được cấp |
Khi NH có văn bản phê duyệt + KH có quyền sử dụng |
M&A Hub Mua bán DN / cổ phần |
3% trên giá trị deal |
Khi deal thành công (toàn bộ hoặc một phần) |
Service Hub Dịch vụ B2B |
20% trên thanh toán Suốt thời gian phục vụ |
Mỗi kỳ KH thanh toán cho NCC |
Sales Hub Bán hàng B2B |
Hub 3% + Sales Partner 12% = 15% |
Theo từng đợt thanh toán (sau VAT, sau chiết khấu) |
Referrer Hoa hồng giới thiệu |
35% trên phí Hub thực thu |
Khi Hub đã thu được tiền (KHÔNG trả trên GMV) |
Nguyên tắc tính phí
- Phí chỉ phát sinh khi điều kiện thoả mãn — Capital: NH duyệt; M&A: deal close; Service: KH thanh toán; Sales: KH nhận hàng + thanh toán.
- Phí thu theo từng đợt — phù hợp với cấu trúc giải ngân/thanh toán thực tế.
- Hạn thanh toán: 3-5 ngày làm việc kể từ khi invoice gửi.
- Quá hạn D+15: Escalate. D+30: Dừng deal mới + có thể blacklist.
- Bypass = mất quyền: Nếu KH/đối tác đi vòng tránh phí, BIZCA có quyền yêu cầu phí + thiệt hại theo Non-circumvention Agreement (12-24 tháng tail).
- Buyout option Service Hub: Nếu NCC + BIZCA thoả thuận trước, có thể buyout commission stream bằng lump sum.
Service Agreement Example
Ví dụ Capital Hub deal 20 tỷ:
| Hạn mức NH duyệt | 20.000.000.000đ |
| Phí Hub gross (3%) | 600.000.000đ |
| Chia Referrer (35%) | 210.000.000đ |
| Hub net giữ lại | 390.000.000đ |
⚖️ Pháp lý: BIZCA tuân thủ Luật TCTD 2024 — KHÔNG cấp tín dụng trực tiếp, KHÔNG cam kết kết quả duyệt, KHÔNG đại diện NH ký hợp đồng vay. Chỉ tư vấn + kết nối + thu phí thành công khi đã có phê duyệt.
📋 Cập nhật: Bảng phí có thể điều chỉnh có hiệu lực với deal mới sau ngày công bố. Deal đang xử lý giữ nguyên phí đã ký.