Phí minh bạch

Bảng phí BIZCA

Một bảng phí thống nhất cho 5 Hub. Không mặc cả. Phí chỉ phát sinh khi deal thành công (trừ membership).

Nguồn doanh thu Phí Hub Thời điểm thu
Membership
Phí thành viên
1.000.000đ/năm Ngay khi đăng ký
Capital Hub
Vốn vay / hạn mức
3% trên hạn mức được cấp Khi NH có văn bản phê duyệt + KH có quyền sử dụng
M&A Hub
Mua bán DN / cổ phần
3% trên giá trị deal Khi deal thành công (toàn bộ hoặc một phần)
Service Hub
Dịch vụ B2B
20% trên thanh toán
Suốt thời gian phục vụ
Mỗi kỳ KH thanh toán cho NCC
Sales Hub
Bán hàng B2B
Hub 3% + Sales Partner 12% = 15% Theo từng đợt thanh toán (sau VAT, sau chiết khấu)
Referrer
Hoa hồng giới thiệu
35% trên phí Hub thực thu Khi Hub đã thu được tiền (KHÔNG trả trên GMV)

Nguyên tắc tính phí

  1. Phí chỉ phát sinh khi điều kiện thoả mãn — Capital: NH duyệt; M&A: deal close; Service: KH thanh toán; Sales: KH nhận hàng + thanh toán.
  2. Phí thu theo từng đợt — phù hợp với cấu trúc giải ngân/thanh toán thực tế.
  3. Hạn thanh toán: 3-5 ngày làm việc kể từ khi invoice gửi.
  4. Quá hạn D+15: Escalate. D+30: Dừng deal mới + có thể blacklist.
  5. Bypass = mất quyền: Nếu KH/đối tác đi vòng tránh phí, BIZCA có quyền yêu cầu phí + thiệt hại theo Non-circumvention Agreement (12-24 tháng tail).
  6. Buyout option Service Hub: Nếu NCC + BIZCA thoả thuận trước, có thể buyout commission stream bằng lump sum.

Service Agreement Example

Ví dụ Capital Hub deal 20 tỷ:

Hạn mức NH duyệt20.000.000.000đ
Phí Hub gross (3%)600.000.000đ
Chia Referrer (35%)210.000.000đ
Hub net giữ lại390.000.000đ
⚖️ Pháp lý: BIZCA tuân thủ Luật TCTD 2024 — KHÔNG cấp tín dụng trực tiếp, KHÔNG cam kết kết quả duyệt, KHÔNG đại diện NH ký hợp đồng vay. Chỉ tư vấn + kết nối + thu phí thành công khi đã có phê duyệt.
📋 Cập nhật: Bảng phí có thể điều chỉnh có hiệu lực với deal mới sau ngày công bố. Deal đang xử lý giữ nguyên phí đã ký.